報眼 bào yǎn · báo nhãn Hán Việt: báo nhãn · Pinyin: bào yǎn Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 眼 (nhãn)Pinyinbào yǎnHán Việtbáo nhãnCấu tạo報 + 眼 · báo + nhãn nghĩa thành phần: báo + nhãn