報窩

bào wō báo oa

Hán Việt: báo oa · Pinyin: bào wō

Tổng quan

ấp trứng | nở trứng

Cấu tạo: (báo) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấp trứng | nở trứng

Eng

  • CC-CEDICT to brood|to hatch
  • Cihui to brood; to hatch