報童
báo đồng
Hán Việt: báo đồng · Pinyin: bào tóng
Tổng quan
người giao báo trẻ bán dạo; trẻ bán báo。在街頭賣報的兒童。
Nghĩa
Việt
- Cihui người giao báo trẻ bán dạo; trẻ bán báo。在街頭賣報的兒童。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在街頭賣報或送報的人,通常多由年紀小的人擔任,故稱為「報童」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在街头卖报的儿童。
Eng
- CC-CEDICT paperboy
- Cihui paperboy