報考
báo khảo
Hán Việt: báo khảo · Pinyin: bào kǎo
Tổng quan
đăng ký dự thi ghi danh; báo thi; ghi tên dự thi。報名投考。
Nghĩa
Việt
- Cihui đăng ký dự thi ghi danh; báo thi; ghi tên dự thi。報名投考。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 報名投考。如:「經過審慎思考,我決定報考職業學校。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 报名投考:~师范学院|有一千多名学生前来~。
Eng
- CC-CEDICT to enter oneself for an examination
- Cihui to enter oneself for an examination