報讀 bào dú · báo độc Hán Việt: báo độc · Pinyin: bào dú Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 讀 (độc)Pinyinbào dúHán Việtbáo độcCấu tạo報 + 讀 · báo + độc nghĩa thành phần: báo + độc