報販

báo phiến

Hán Việt: báo phiến

Tổng quan

Cấu tạo: (báo) + (phiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣報的小販。如:「路邊報販大聲嚷嚷著今天的新聞頭條,希望能刺激買氣。」

Eng

  • Cihui 報販 àofàn n. newspaper hawker