报通 báo thông Hán Việt: báo thông Tổng quan báo thông (術語)五種神通之一。如鬼神龍王等有自己生得果報之神變者。☸ Cấu tạo: 报 (báo) + 通 (thông)Hán Việtbáo thôngCấu tạo报 + 通 · báo + thông nghĩa thành phần: báo + thông Nghĩa ViệtCihui báo thông (術語)五種神通之一。如鬼神龍王等有自己生得果報之神變者。☸