報錄

bào lù báo lục

Hán Việt: báo lục · Pinyin: bào lù

Tổng quan

vé vào kỳ thi hoàng gia báo thi đậu; báo đỗ。向科舉考試得中的人報告錄取的喜訊。

Cấu tạo: (báo) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vé vào kỳ thi hoàng gia báo thi đậu; báo đỗ。向科舉考試得中的人報告錄取的喜訊。

Eng

  • CC-CEDICT entry pass for imperial examination
  • Cihui entry pass for imperial examination