報錯

bào cuò báo thác

Hán Việt: báo thác · Pinyin: bào cuò

Tổng quan

báo lỗi | cung cấp thông tin sai

Cấu tạo: (báo) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo lỗi | cung cấp thông tin sai

Eng

  • CC-CEDICT to report an error|to give wrong information
  • Cihui to report an error/to give wrong information