报验 báo nghiệm Hán Việt: báo nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 报 (báo) + 验 (nghiệm)Hán Việtbáo nghiệmCấu tạo报 + 验 · báo + nghiệm nghĩa thành phần: báo + nghiệm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 報請有關機關查驗。如:「凡是進口貨物,皆需報驗。」