堲居 cí jū Pinyin: cí jū Tổng quan Cấu tạo: 堲 + 居 (cư)Pinyincí jūCấu tạo堲 + 居 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓筑土室而居。Tân Hoa Tự Điển 1.谓筑土室而居。