場區

chǎng qūtràng khu

Hán Việt: tràng khu · Pinyin: chǎng qū

Tổng quan

khu vực (thể thao) của sân hoặc sân thi đấu

Cấu tạo: 場 (tràng) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng bề mặt (sản xuất chip máy tính)
  • Tần suất từ khu vực
  • Biên soạn 場區 hǎngqū p.w. <sport> field; court

Eng

  • Cihui 場區 hǎngqū p.w. <sport> field; court
  • Tần suất từ 場區 hǎngqū p.w. <sport> field; court

Từ liên quan

Gần nghĩa

場區應急 · 區位 · 區分 · 區劃 · 區別 · 區區 · 區號 · 區塊