场室 tràng thất Hán Việt: tràng thất Tổng quan trường thất (雜名)行灌頂之壇場也。☸ Cấu tạo: 场 (tràng) + 室 (thất)Hán Việttràng thấtCấu tạo场 + 室 · tràng + thất nghĩa thành phần: tràng + thất Nghĩa ViệtCihui trường thất (雜名)行灌頂之壇場也。☸