场期 tràng kì Hán Việt: tràng kì Tổng quan Cấu tạo: 场 (tràng) + 期 (kì)Hán Việttràng kìCấu tạo场 + 期 · tràng + kì nghĩa thành phần: tràng + kì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 科舉考試的日期。《紅樓夢》第一一八回:「李紈因向賈蘭道:『哥兒瞧見了,場期近了,你爺爺惦記的什麼是的。』」《文明小史》第三四回:「此時離場期還遠,毓生在店裡靜坐三天,抱抱佛腳。」