場租 chǎng zū · tràng tô Hán Việt: tràng tô · Pinyin: chǎng zū Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 租 (tô)Pinyinchǎng zūHán Việttràng tôCấu tạo場 + 租 · tràng + tô nghĩa thành phần: tràng + tô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 出租場地的酬金。如:「他正為今年巡迴演出的場租煩惱呢!」