场苗 tràng miêu Hán Việt: tràng miêu Tổng quan Cấu tạo: 场 (tràng) + 苗 (miêu)Hán Việttràng miêuCấu tạo场 + 苗 · tràng + miêu nghĩa thành phần: tràng + miêu