堵上 dǔ shàng · đổ thượng Hán Việt: đổ thượng · Pinyin: dǔ shàng Tổng quan Cấu tạo: 堵 (đổ) + 上 (thượng)Pinyindǔ shàngHán Việtđổ thượngCấu tạo堵 + 上 · đổ + thượng nghĩa thành phần: đổ + thượng