堵击

dǔ jīđổ kích

Hán Việt: đổ kích · Pinyin: dǔ jī

Tổng quan

chặn đánh

新华 · Tân Hoa Đại lục

拦阻打击, 阻击。

Cấu tạo: 堵 (đổ) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chặn và tấn công (quân sự)
  • Tần suất từ chặn đánh
  • Biên soạn v. intercept and attack

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拦阻打击, 阻击。

Eng

  • Cihui to intercept and attack (military)
  • Tần suất từ v. intercept and attack

Từ liên quan

Gần nghĩa

击下 · 击中 · 击伤 · 击倒 · 击出 · 击刺 · 击剑 · 击发