堵喪

đổ tang

Hán Việt: đổ tang

Tổng quan

Cấu tạo: (đổ) + (tang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以言語頂撞人。也作「堵噎」。

Eng

  • Cihui 堵喪 ǔsāng v. talk back; reply defiantly