堵噎 đổ ế Hán Việt: đổ ế Tổng quan ngắt lời。使人氣悶。 Cấu tạo: 堵 (đổ) + 噎 (ế)Hán Việtđổ ếCấu tạo堵 + 噎 · đổ + ế nghĩa thành phần: đổ + ế Nghĩa ViệtCihui ngắt lời。使人氣悶。