堵噎 đổ ế Hán Việt: đổ ế Tổng quan ngắt lời Cấu tạo: 堵 (đổ) + 噎 (ế)Hán Việtđổ ếTừ loạiđộngCấu tạo堵 + 噎 · đổ + ế nghĩa thành phần: đổ + ế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngắt lờiVietPhrases ngắt lờiTần suất từ ngắt lời Từ liên quan Gần nghĩa噎住 · 噎嗝 · 噎死 · 堵住 · 堵击 · 堵口 · 堵嘴 · 堵塞