堵墙
đổ tường
Hán Việt: đổ tường
Tổng quan
bức tường
牆垣。《禮記.射義》:「孔子射於矍相之圃,蓋觀者如堵牆。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tường
- VietPhrases bức tường
- Tần suất từ bức tường
- Biên soạn wall surrounding a house M:⁴zuò
Eng
- Cihui 堵牆 ǔqiáng n. wall surrounding a house M:⁴zuò
- Tần suất từ n. wall surrounding a house M:⁴zuò