堵墨 đổ mặc Hán Việt: đổ mặc Tổng quan Cấu tạo: 堵 (đổ) + 墨 (mặc)Hán Việtđổ mặcCấu tạo堵 + 墨 · đổ + mặc nghĩa thành phần: đổ + mặc Nghĩa EngCihui Spanishing