堵搡 đổ táng Hán Việt: đổ táng Tổng quan Cấu tạo: 堵 (đổ) + 搡 (táng)Hán Việtđổ tángCấu tạo堵 + 搡 · đổ + táng nghĩa thành phần: đổ + táng