堵雉 đổ trĩ Hán Việt: đổ trĩ Tổng quan Cấu tạo: 堵 (đổ) + 雉 (trĩ)Hán Việtđổ trĩCấu tạo堵 + 雉 · đổ + trĩ nghĩa thành phần: đổ + trĩ