堵頭

dǔ tóu đổ đầu

Hán Việt: đổ đầu · Pinyin: dǔ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (đổ) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棺材兩頭的板。《金瓶梅》第六二回:「他使了一副,只剩下這一副,牆磕底蓋堵頭俱全,共大小五塊。」

Eng

  • Cihui 堵頭 ǔtou n. lowest (fig.) seat at a table