塊多 kuài duō · khối đa Hán Việt: khối đa · Pinyin: kuài duō Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 多 (đa)Pinyinkuài duōHán Việtkhối đaCấu tạo塊 + 多 · khối + đa nghĩa thành phần: khối + đa