塊然

kuài rán khối nhiên

Hán Việt: khối nhiên · Pinyin: kuài rán

Tổng quan

Cấu tạo: (khối) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Khối nhiên: lù vậy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.獨處、安然。《穀梁傳.僖公五年》:「塊然受諸侯之尊已,而立乎其位,是不子也。」 2.孤獨的樣子。晉.劉琨〈答盧諶書〉:「塊然獨坐,則哀憤兩集。」《聊齋志異.卷二.鳳陽士人》:「女獨坐,塊然無侶,中心憤恚,頗難自堪。」

Eng

  • Cihui 塊然 uàirán v.p. sole; solitary; alone

ja

  • JMdict isolated|immobile