塊煤

kuài méikhối môi

Hán Việt: khối môi · Pinyin: kuài méi

Tổng quan

than cục

Cấu tạo: 塊 (khối) + 煤 (môi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 than cục
  • Tần suất từ than cục
  • Biên soạn 塊煤 uàiméi n. lump coal M:²kuài/duī

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bitumenite

Eng

  • Cihui lump coal
  • Tần suất từ 塊煤 uàiméi n. lump coal M:²kuài/duī

Từ liên quan

Gần nghĩa

塊體 · 块儿 · 塊壘 · 塊頭 · 塊根 · 塊狀 · 块结 · 块肉