塊獨 kuài dú · khối độc Hán Việt: khối độc · Pinyin: kuài dú Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 獨 (độc)Pinyinkuài dúHán Việtkhối độcCấu tạo塊 + 獨 · khối + độc nghĩa thành phần: khối + độc