塊皁 khối tạo Hán Việt: khối tạo Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 皁 (tạo)Hán Việtkhối tạoCấu tạo塊 + 皁 · khối + tạo nghĩa thành phần: khối + tạo Nghĩa EngCihui 塊皂 uàizào n. cake soap; block soap M:²kuàn