塊磊 kuài lěi · khối lỗi Hán Việt: khối lỗi · Pinyin: kuài lěi Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 磊 (lỗi)Pinyinkuài lěiHán Việtkhối lỗiCấu tạo塊 + 磊 · khối + lỗi nghĩa thành phần: khối + lỗi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻人心中積存不平之氣,抑鬱不適。宋.劉弇〈莆田雜詩〉二○首之一六:「賴足尊中物,時將塊磊澆。」也作「磊塊」、「壘塊」。