塊聚 kuài jù · khối tụ Hán Việt: khối tụ · Pinyin: kuài jù Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 聚 (tụ)Pinyinkuài jùHán Việtkhối tụCấu tạo塊 + 聚 · khối + tụ nghĩa thành phần: khối + tụ