塊間 khối gian Hán Việt: khối gian Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 間 (gian)Hán Việtkhối gianCấu tạo塊 + 間 · khối + gian nghĩa thành phần: khối + gian Nghĩa EngCihui interblock