塊鞠 kuài jū · khối cúc Hán Việt: khối cúc · Pinyin: kuài jū Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 鞠 (cúc)Pinyinkuài jūHán Việtkhối cúcCấu tạo塊 + 鞠 · khối + cúc nghĩa thành phần: khối + cúc