塋域

yíng yù oanh vực

Hán Việt: oanh vực · Pinyin: yíng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (vực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ãi tha ma. Nghĩa địa. doanh vực doanh vực ☆Bãi tha ma. Nghĩa địa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 墓穴。《周書.卷四六.孝義傳.荊可傳》:「然可家舊墓,塋域極大,榛蕪至深,去家十餘里。」唐.柳宗元〈寄許京兆孟容書〉:「雖不敢望歸掃塋域,退託先人之廬,以盡餘齒。」

Eng

  • Cihui 塋域 íngyù p.w. graveyard; cemetery