塋域

yíng yùoanh vực

Hán Việt: oanh vực · Pinyin: yíng yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.墓地。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

墓穴。《周書.卷四六.孝義傳.荊可傳》:「然可家舊墓,塋域極大,榛蕪至深,去家十餘里。」唐.柳宗元〈寄許京兆孟容書〉:「雖不敢望歸掃塋域,退託先人之廬,以盡餘齒。」

Cấu tạo: 塋 (oanh) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mộ huyệt
  • Biên soạn p.w. graveyard; cemetery

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 墓穴。《周書.卷四六.孝義傳.荊可傳》:「然可家舊墓,塋域極大,榛蕪至深,去家十餘里。」唐.柳宗元〈寄許京兆孟容書〉:「雖不敢望歸掃塋域,退託先人之廬,以盡餘齒。」

Eng

  • Cihui 塋域 íngyù p.w. graveyard; cemetery

Từ liên quan

Gần nghĩa

域𫯨 · 域名 · 域域 · 域外 · 域心 · 域懷 · 域龍 · 塋記