塋封 yíng fēng · oanh phong Hán Việt: oanh phong · Pinyin: yíng fēng Tổng quan Cấu tạo: 塋 (oanh) + 封 (phong)Pinyinyíng fēngHán Việtoanh phongCấu tạo塋 + 封 · oanh + phong nghĩa thành phần: oanh + phong