塋竪 yíng shù · oanh thụ Hán Việt: oanh thụ · Pinyin: yíng shù Tổng quan Cấu tạo: 塋 (oanh) + 竪 (thụ)Pinyinyíng shùHán Việtoanh thụCấu tạo塋 + 竪 · oanh + thụ nghĩa thành phần: oanh + thụ