塋記 yíng jì·oanh kí Hán Việt: oanh kí · Pinyin: yíng jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.墓志的一种。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 一種墓誌。文字簡樸,無銘辭。也稱為「葬記」。 Cấu tạo: 塋 (oanh) + 記 (kí)Pinyinyíng jìHán Việtoanh kíTừ loạidanhCấu tạo塋 + 記 · oanh + kí nghĩa thành phần: oanh + kí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bia mộTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種墓誌。文字簡樸,無銘辭。也稱為「葬記」。 Từ liên quan Gần nghĩa塋域 · 塋窟 · 記下 · 記事 · 記別 · 記力 · 記功 · 記取