塌中

tā zhōng tháp trung

Hán Việt: tháp trung · Pinyin: tā zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (trung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伶人嗓音倒敗,不能復原。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲术语。演员在中老年时期,由于生理关系,发生失音现象,完全不能歌唱,叫"塌中"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲术语。演员在中老年时期,由于生理关系,发生失音现象,完全不能歌唱,叫"塌中"。