塌嘴

tā zuǐ tháp chủy

Hán Việt: tháp chủy · Pinyin: tā zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (chủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多嘴。《西遊記》第三四回:「我往自家兒子去處,愁那裡沒人伏侍,要你們去獻勤塌嘴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓多嘴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓多嘴。