塌岸
tháp ngạn
Hán Việt: tháp ngạn · Pinyin: tā àn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 朽坏﹑坍塌的埽岸或堤岸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.朽坏﹑坍塌的埽岸或堤岸。
Eng
- Cihui 塌岸 ā'àn n. collapse of a (river/etc.) bank
Hán Việt: tháp ngạn · Pinyin: tā àn