塌崩 tháp băng Hán Việt: tháp băng Tổng quan Cấu tạo: 塌 (tháp) + 崩 (băng)Hán Việttháp băngCấu tạo塌 + 崩 · tháp + băng nghĩa thành phần: tháp + băng Nghĩa EngCihui 塌崩 ābēng v. break down; collapse