塌拉 tā lā · tháp lạp Hán Việt: tháp lạp · Pinyin: tā lā Tổng quan Cấu tạo: 塌 (tháp) + 拉 (lạp)Pinyintā lāHán Việttháp lạpCấu tạo塌 + 拉 · tháp + lạp nghĩa thành phần: tháp + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脚后跟踩着鞋后帮; 形容破旧或者不整齐。Tân Hoa Tự Điển 1.脚后跟踩着鞋后帮。 2.形容破旧或者不整齐。