塌欠 tháp khiếm Hán Việt: tháp khiếm Tổng quan Cấu tạo: 塌 (tháp) + 欠 (khiếm)Hán Việttháp khiếmCấu tạo塌 + 欠 · tháp + khiếm nghĩa thành phần: tháp + khiếm Nghĩa EngCihui 塌欠 āqiàn v. lose; have a deficit