塌毀

tā huǐ tháp hủy

Hán Việt: tháp hủy · Pinyin: tā huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (hủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 塌毀 āhuǐ* v. collapse; fall into ruin