塌然
tháp nhiên
Hán Việt: tháp nhiên · Pinyin: tā rán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 哀痛、失意的樣子。唐.杜甫〈垂老別〉詩:「棄絕蓬室居,塌然摧肺肝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哀痛﹑失意或落陷之貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.哀痛﹑失意或落陷之貌。
Hán Việt: tháp nhiên · Pinyin: tā rán