塌直 tā zhí · tháp trực Hán Việt: tháp trực · Pinyin: tā zhí Tổng quan Cấu tạo: 塌 (tháp) + 直 (trực)Pinyintā zhíHán Việttháp trựcCấu tạo塌 + 直 · tháp + trực nghĩa thành phần: tháp + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹笔直。Tân Hoa Tự Điển 1.犹笔直。