塌砸 tháp tạp Hán Việt: tháp tạp Tổng quan Cấu tạo: 塌 (tháp) + 砸 (tạp)Hán Việttháp tạpCấu tạo塌 + 砸 · tháp + tạp nghĩa thành phần: tháp + tạp Nghĩa EngCihui 塌砸 āzá v. fall down (of a building/rock/etc.)