塌翅

tā chì tháp sí

Hán Việt: tháp sí · Pinyin: tā chì

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (sí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容失意而沮丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容失意而沮丧。