塌翼 tā yì · tháp dực Hán Việt: tháp dực · Pinyin: tā yì Tổng quan Cấu tạo: 塌 (tháp) + 翼 (dực)Pinyintā yìHán Việttháp dựcCấu tạo塌 + 翼 · tháp + dực nghĩa thành phần: tháp + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垂翅。亦以喻失意消沉。Tân Hoa Tự Điển 1.垂翅。亦以喻失意消沉。